Spiral Wound Gasket JIS 10K-JIS 16K-JIS 20K / B2210 , B2200

03/26/2018

Bảng Tiêu Chuẩn Kích Thước Gioăng Kim Loại Xoắn Size Spiral Wound Gasket JIS10K-JIS16K-JIS20K / B2210 , B2200

Detail

Spiral Wound Gasket DIN PN64 - PN100 - PN160

03/26/2018

Bảng Tiêu Chuẩn Kích Thước Gioăng Kim Loại Xoắn Size Spiral Wound Gasket. DIN PN64 - PN100 - PN160

Detail

Spiral Wound Gasket DIN PN10 - PN16 - PN25 - PN40

03/26/2018

Bảng tiêu chuẩn kích thước Gioăng Kim Loại Xoắn, Spiral Wound Gasket. DIN PN10-PN16-PN25, PN40, PN63, PN100, Gioăng thép inox phủ chì Graphite

Detail

Spiral Wound Gasket ASME/ANSI B16.20-Class 1500-2500

03/26/2018

Bảng Tiêu Chuẩn Kích Thước Gioăng Kim Loại Xoắn Size Spiral Wound Gasket  ASME/ANSI B16.20-Class 1500-2500

Detail

Spiral Wound Gasket. JIS20K-JIS30K Series B

03/26/2018

Bảng Tiêu Chuẩn Kích Thước Gioăng Kim Loại Xoắn - Spiral Wound Gasket JIS20-JIS30K Series B

Detail

Spiral Wound Gasket ASME B16.47 Class 150-300-600-900-Series B

03/26/2018

Bảng Tiêu Chuẩn Kích Thước Gioăng Kim Loại Xoắn Spiral Wound Gasket ASME B16.47 Class 150-900-Series B

Detail

Spiral Wound Gasket ASME B16.47 Class 150-300-600-900 Series A

03/26/2018

Bảng Tiêu Chuẩn Kích Thước Gioăng Kim Loại Xoắn Spiral Wound Gasket ASME B16.47 Class 150-300-600-900-Series A

Detail

Spiral Wound Gasket ASME/ANSI B16.20 Class 150-300-600-900

03/26/2018

Bảng Tiêu Chuẩn Kích Thước Gioăng Kim Loại Xoắn Size Spiral Wound Gasket ASME/ANSI B16.20 Class 150-900

Detail

Spiral Wound Gasket JIS 30K-JIS 40K-JIS 63K / B2210 , B2200

03/26/2018

Bảng Tiêu Chuẩn Kích Thước Gioăng Kim Loại Xoắn Size Spiral Wound Gasket. JIS30K-JIS40K-JIS63K / B2210 , B2200

Detail